đun nấu
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm chín thức ăn bằng cách cho tiếp xúc với nhiệt: Hành động dùng lửa hoặc nguồn nhiệt để chế biến, làm chín các nguyên liệu thực phẩm.
- Thực hiện công việc bếp núc, chế biến món ăn: Chỉ hoạt động nấu nướng nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đang đun nấu bữa tối trong bếp.
- Công việc đun nấu hàng ngày đòi hỏi sự kiên nhẫn.
- Anh ấy học cách đun nấu những món ăn đơn giản.
Các cách sử dụng nâng cao
"đun nấu cẩn thận": nấu nướng một cách tỉ mỉ, chú ý.
- Để có món ngon, bạn cần đun nấu cẩn thận từng công đoạn.
"công việc đun nấu": chỉ chung công việc nội trợ, bếp núc.
- Công việc đun nấu chiếm nhiều thời gian của cô ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Nấu (động từ): làm chín thức ăn bằng nhiệt. (Từ gần nghĩa, phạm vi rộng hơn hoặc thường dùng hơn).
- Nấu nướng (động từ): từ ghép, chỉ hoạt động nấu ăn nói chung.
- Bếp núc (danh từ): công việc nấu ăn, thường dùng trong cụm "công việc bếp núc".
Từ đồng nghĩa
- Nấu ăn: chế biến thức ăn.
- Thổi nấu: (từ thông tục) nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "đun nấu")